đỏ ửng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đỏ ửng" thành Tiếng Anh
blusing, florid, flush là các bản dịch hàng đầu của "đỏ ửng" thành Tiếng Anh.
đỏ ửng + Thêm bản dịch Thêm đỏ ửngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blusing
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
florid
adjective GlosbeMT_RnD -
flush
adjective verb noun adverbTrào huyết đôi khi liên quan đến chứng đỏ ửng và đôi khi toát mồ hôi sau đó .
A hot flash is sometimes associated with flushing and is sometimes followed by perspiration .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reddening
- ruddy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đỏ ửng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "đỏ ửng" có bản dịch thành Tiếng Anh
- ửng đỏ blush · blushing · colour · crimson · erubescent · redden
- nét ửng đỏ blush · glow · suffusion
- đỏ ửng lên mantle
- hồng hào đỏ ửng glowing
- màu đỏ ửng ruddiness
- má ửng hồng, màu hồng đó, màu đỏ nnhat ruddy
Bản dịch "đỏ ửng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỏ ửng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỎ ỬNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ỬNG ĐỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đỏ ửng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đỏ ửng" - Là Gì?
-
Tình Trạng ửng đỏ Của Da (Rosacea) | Vinmec
-
Blush Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Về Khuôn Mặt – Face | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
Khám Phá Thú Vị Về Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh - Yola
-
Má Hồng Tiếng Anh Là Gì - .vn