Bỏ Bớt Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bỏ bớt tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | bỏ bớt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bỏ bớt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bỏ bớt tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bỏ bớt trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bỏ bớt tiếng Pháp nghĩa là gì.
bỏ bớtdiminuer; réduire; tronquer; retrancher Bỏ_bớt một số chi_tiết trong một bài +tronquer certains détails d′un texte Bỏ_bớt một đoạn +retrancher un passageXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bỏ bớt trong tiếng Pháp
bỏ bớt. diminuer; réduire; tronquer; retrancher. Bỏ_bớt một số chi_tiết trong một bài +tronquer certains détails d′un texte. Bỏ_bớt một đoạn +retrancher un passage.
Đây là cách dùng bỏ bớt tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bỏ bớt trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bỏ bớt
- bướm quế tiếng Pháp là gì?
- khai giảng tiếng Pháp là gì?
- làm lại tiếng Pháp là gì?
- du xuân tiếng Pháp là gì?
- kền kền tiếng Pháp là gì?
- ví von tiếng Pháp là gì?
- con nụ tiếng Pháp là gì?
- uyển chuyển tiếng Pháp là gì?
- làm ẩu tiếng Pháp là gì?
- lộc cộc tiếng Pháp là gì?
- kì lân biển tiếng Pháp là gì?
- làm cỗ tiếng Pháp là gì?
- dây dợ tiếng Pháp là gì?
- tăng tốc tiếng Pháp là gì?
- hữu tình tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Bỏ Bớt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bỏ Bớt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BỎ BỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bỏ Bớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Bớt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
BỎ BỚT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Bớt" - Là Gì?
-
Bỏ Bớt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Sự Bỏ Bớt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
LOẠI BỎ HOẶC GIẢM BỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bỏ Bớt Là Gì - Nghĩa Của Từ Bỏ Bớt Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
"Bó Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổng Quan Về Liên Từ Trong Tiếng Anh (Conjunctions)
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
(DOC) Giới Từ Trong Tiếng Anh | Phương Trần
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
4 Cách để Nói Tiếng Anh Tự Nhiên Như Người Bản Xứ - UEH - ISB
bỏ bớt (phát âm có thể chưa chuẩn)