BÓ CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÓ CHẶT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từbó chặt
Ví dụ về việc sử dụng Bó chặt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từquyết định gắn bócố gắng gắn bóthích gắn bó
Nếu bạn bị mụn trên cơ thể của bạn,cố gắng không mặc áo quần bó chặt.
Vì cơn đau rất dữ dội, họ có thể sẽ không thể giao hợp,thậm chí không thể mặc quần chẽn hoặc vớ bó chặt.Từng chữ dịch
bódanh từbundlebunchbouquetbótrạng từtightclosechặttrạng từtightlyfirmlycloselychặtdanh từcutchop STừ đồng nghĩa của Bó chặt
chặt chẽ chật thật chặt thắt chặt tightTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bó Chặt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bó - Từ điển Việt
-
Bó Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bó Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
• Bó Chặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Pinch, Secure | Glosbe
-
Chặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Sửa Quần Jean Khi Bị Chật Hay Giãn Rộng - Aaa Jeans
-
Tác Hại Khi Thường Xuyên Mặc Quần áo Bó Sát - Sở Y Tế Nam Định
-
GẮN BÓ CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trật Khớp: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Cách Phòng Tránh Và điều Trị
-
Cách Băng Vết Thương Hở Chuẩn Khoa Học - Kháng Khuẩn Vượt Trội
-
Hệ Tinh Thể Lập Phương – Wikipedia Tiếng Việt