Bỏ Chạy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bỏ chạy Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bỏ chạy Best translation match: | Vietnamese | English |
| bỏ chạy | - Run away, run for dear life |
| Vietnamese | English |
| bỏ chạy | a goner ; all went off ; and run ; away ; come running ; drive away ; escaped ; fled ; flee ; fleeing ; flight ; getting away ; girls have fled ; go ; goner ; got away ; ground ; hang ; have run away ; just run away ; just run ; leave ; made her run off ; me in ; move ; off ; out of ; ran away ; ran out ; ran ; retreat ; run away ; run for the hills ; run for ; run off ; run ; runner ; runnin ; running away ; running off ; running ; runs away ; stampede ; take off running ; they go ; they went ; to flee ; to run away ; to run ; took off ; went running ; you ran away ; |
| bỏ chạy | a goner ; all went off ; and run ; away ; come running ; drive away ; escaped ; fled ; flee ; fleeing ; flight ; getting away ; girls have fled ; go ; goner ; got away ; ground ; hang ; have run away ; just run away ; just run ; leave ; made her run off ; me in ; move ; off ; out of ; ran away ; ran out ; ran ; retreat ; run away ; run for the hills ; run for ; run off ; run ; runner ; runnin ; running away ; running off ; running ; runs away ; stampede ; take off running ; they go ; they went ; to flee ; to run away ; to run ; took off ; went running ; you ran away ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bỏ Chạy Dịch Tiếng Anh
-
→ Bỏ Chạy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BỎ CHẠY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỎ CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MUỐN BỎ CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'bỏ Chạy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Bỏ Chạy - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"bỏ Chạy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xóc đĩa Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Bỏ Chạy Dịch Là Gì
-
Runaway | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Chạy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bỏ Chạy Khi CSGT Yêu Cầu Dừng Xe Bị Xử Lý Thế Nào?
-
Việt Nam: Quốc Lộ A1 Oằn Lưng Gánh Dòng Người Chạy Dịch Về Quê
-
Cách Chia động Từ Run Trong Tiếng Anh - Monkey