Wiktionary. Search. bỏ chạy. Language; Watch · Edit. Contents. 1 Vietnamese ... bỏ + chạy. PronunciationEdit. (Hà Nội) IPA: [ʔɓɔ˧˩ t͡ɕaj˧˨ʔ] ...
Xem chi tiết »
EtymologyEdit. From Proto-Vietic *ɟalʔ, from Proto-Mon-Khmer *ɟarʔ (“quick, to run”); cognate with Koho jar (“quick, hurry”) and Semai jar (“to run”).
Xem chi tiết »
Động từ[sửa]. Bản mẫu:rus-verb-1s побежать Thể chưa hoàn thành. Chạy đi, chạy; (обратиться в бегство) chạy trốn, chạy thoát, bỏ chạy, tẩu thoát, đào tẩu.
Xem chi tiết »
chạy – Wiktionary tiếng Việt Hero Dictionary. ... Chịu bỏ dở, không theo đuổi đến cùng. các thầy lang đều chạy, vì bệnh đã quá nặng.
Xem chi tiết »
Classic Cleaners is a proud green business supporter. Recent Testimonials.
Xem chi tiết »
... Tại sao nói 36 kế, bỏ chạy là thượng sách? - Kipkis; 36 Kế Chạy Là Thượng Sách - yome.vn; tam thập lục kế tẩu vi thượng sách - Wiktionary tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
This article is distributed under the terms of this license. WordSense is a fork of Wiktionary. The list of authors can be seen on Wiktionary in the page ...
Xem chi tiết »
chạy khỏi. Dober razlog je imela, da je pobegnila iz tiste hiše. Cổ có lý do để bỏ chạy khỏi ngôi nhà đó. Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data ...
Xem chi tiết »
This page is based on the Wiktionary article bỏ; it is used under the Attribution-ShareAlike 3.0 Unported (CC BY-SA 3.0). See also: Appendix:Variations of ...
Xem chi tiết »
11 thg 4, 2022 · Bà cho ông Lý mượn hai tháng liền. Lồn lá vông, chồng trông chồng chạy: Lồn là mít, chồng hít chồng ngửi: Lồn lá tre, chồng đe chồng đánh.
Xem chi tiết »
Download JSON data for chạy meaning in Vietnamese (2.8kB) ... please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, ...
Xem chi tiết »
... 8 You can now reuse Wikidata Lexemes on all wikis; 9 Forms in Vietnamese; 10 Work in progress : wiktionary interwikis; 11 Japanese words.
Xem chi tiết »
29 thg 3, 2021 · Con chó chạy hoang khắp làng. Bỏ nhà đi hoang. (Kết hợp hạn chế) Ngoài hôn nhân hợp pháp, không được xã hội chính thức thừa nhận.
Xem chi tiết »
30 thg 7, 2017 · Từ điển mở Wiktionary (vi.wiktionary.org) giảng: cá săn sắt như cá thia; “Bỏ con săn sắt, bắt con cá rô”: bỏ lợi ích nhỏ để giành lấy lợi ...
Xem chi tiết »
Offline bilingual dictionaries made using data from Wiktionary ... abandoned {adj} (no longer maintained, forsaken, deserted) :: bị bỏ rơi , bị ruồng bỏ.
Xem chi tiết »
3 thg 4, 2022 · Chữ s cuối cùng được bỏ đi sau dạng số nhiều bình thường: the dog's tail không dùng the dogs' tails. Nó cũng bị bỏ đi sau các từ tận cùng là ...
Xem chi tiết »
Bạn đang đọc: that – Wiktionary tiếng Việt ... Với ý nghĩa ” rằng ” hoặc ” đến nỗi “, liên từ này thường được bỏ lỡ để làm ... Vì sao bạn nên chạy trail?
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 17+ Bỏ Chạy Wiktionary
Thông tin và kiến thức về chủ đề bỏ chạy wiktionary hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu