BỌ CHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

BỌ CHÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbọ chétfleabọ chéttrờitickđánh dấuvebọ chéttíchbéttícmiteticđánh dấu vào ô dấunhộtfleasbọ chéttrờiticksđánh dấuvebọ chéttíchbéttícmiteticđánh dấu vào ô dấunhột

Ví dụ về việc sử dụng Bọ chét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hình ảnh bọ chét.Photo of flea bites.Bọ chét: cái nào tốt hơn?Flea collar: which is better?Nếu bị bọ chét cắn….If you have a tick bite….Bọ chét khá cụ thể.The bites of fleas are quite specific.Nọc độc bọ chét đang tăng.That's the tick venom ascending.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbọ chét cắn chống bọ chétkhỏi bọ chétbọ chét trưởng thành bọ chét sống Sử dụng với danh từbọ chétbọ chét mèo con bọ chétbọ chét ở mèo bọ chét trong nhà bọ chét chuột bọ chét cát trứng bọ chétloài bọ chétbọ chét chó HơnBọ chét cắn tôi liên tục.I'm bitten by fleas, and constantly.Nên mặc cổ áo bọ chét bao nhiêu?How much should I wear a flea collar?Bọ chét Kiltix và đánh dấu cổ.Collars against fleas and ticks Kiltix.Phải làm gì nếu chó bị cắn bởi bọ chét.What to do if a dog is bitten by a tick.Bọ chét nguy hiểm cho chó là gì?Than the fleas are dangerous for dogs?Ngoại trừ việc bọ chét thường không vô hình.Except that ticks aren't usually invisible.Nơi bọ chét nguy hiểm cho con người.Where ticks are dangerous for humans.Dan không thể giữ con bọ chét trong quần cậu ta.Dan couldn't keep his tick in his pants.Tại sao bọ chét nguy hiểm cho con người?Why are fleas dangerous for humans?Thuốc xịt cho chó chống bọ chét và bọ chét..Sprays for dogs against ticks and fleas.Tại sao bọ chét nguy hiểm cho trẻ em?Why are fleas dangerous for humans?Một căn bệnhkhác có thể gây ra bọ chét trên chó.Another disease that can cause a tick in a dog.Ở đây tại Tobago, bọ chét đã cắn tôi một lần.Here on Tobago, once I was bitten by fleas.Bọ chét có thể nhỏ, nhưng chúng gây ra vấn đề lớn.Ticks may be small, but they can cause big problems.Xức dầu trị bọ chét bằng thuốc chống ngứa.Anoint the site of a flea bite with anti-itch.Bọ chét cắn thông thường không gây ra sốc phản vệ.Tick bites don't ordinarily cause anaphylactic shock.Thợ săn thường cắn bọ chét từ hố cáo hoặc thỏ.Hunters usually bite fleas of fox or rabbit holes.Bọ chét từ mèo và chó có thể truyền sang người?Are fleas from cats and dogs capable of being transmitted to humans?Evolution quyết định rằng bọ chét nhảy tốt hơn là bay.Evolution has decided that it is better for fleas to jump than fly.Bọ chét khá đau và có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.The bites of fleas are quite painful and can cause serious allergic reactions.Biện pháp khắc phục bọ chét ở dạng giọt cho mèo và mèo con.Remedies for fleas in the form of drops for cats and kittens.Bọ chét từ mèo và chó có khả năng lây truyền sang người không?Are fleas from cats and dogs capable of being transmitted to humans?Điều trị nhiễm bọ chét ở chó( Ctenocephalides felis và C. canis).Treatment of flea(Ctenocephalides felis and C. canis) infestations.Bọ chét cũng rất hiệu quả trong việc răn đe những loài côn trùng này.Collars from fleas are also very effective means of scaring off these insects.Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.Particularly because tick paralysis is usually accompanied by a tick.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3972, Thời gian: 0.0237

Xem thêm

bọ chét cắnflea bitesấu trùng bọ chétflea larvaebọ chét có thểfleas canbọ chét làfleas arebọ chét mèocat fleacat fleasfeline fleasbọ chét và vefleas and tickschống bọ chétanti-fleaanti-blockcon bọ chétfleafleasbọ chét ở mèofleas in catsbọ chét trong nhàfleas in the housebọ chét đượcfleas arekhỏi bọ chétfrom fleas

Từng chữ dịch

bọdanh từbugsbeetlebedbugsinsectsbọgiới từofchétdanh từfleas S

Từ đồng nghĩa của Bọ chét

đánh dấu tick flea ve tích trời bỏ chặnbọ chét biến mất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bọ chét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bọ Chét Tiêng Anh Là Gì