Bọ Chét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
flea, tick, fleas là các bản dịch hàng đầu của "bọ chét" thành Tiếng Anh.
bọ chét noun + Thêm bản dịch Thêm bọ chétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flea
nounKo biết ve thì thế nào chứ chó của cô ấy chắc chắn là có bọ chét.
Don't know about ticks, but her dog's definitely got fleas.
World Loanword Database (WOLD) -
tick
nounarachnid
Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.
Particularly because tick paralysis is usually accompanied by a tick.
en.wiktionary2016 -
fleas
nounKo biết ve thì thế nào chứ chó của cô ấy chắc chắn là có bọ chét.
Don't know about ticks, but her dog's definitely got fleas.
GlosbeResearch -
a flea (parasitic insect)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bọ chét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bọ chét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bọ Chét Tiêng Anh Là Gì
-
Bọ Chét Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Bọ Chét Tiếng Anh Là Gì?
-
BỌ CHÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bọ Chét Tiếng Anh Là Gì? - Ngoại Ngữ Atlan
-
'bọ Chét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỌ CHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bọ Chét Tiếng Anh Là Gì
-
Bọ Chét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Bọ Chét Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Bọ Chét Mèo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bọ Chét Là Biệt Danh Của Cầu Thủ Bóng đá
-
Bộ Bọ Chét - Health Việt Nam
-
"Bọ Chét Chó" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Bọ Chét Trong Tiếng Anh Là Gì? - Cộng đồng Tri Thức & Giáo Dục
-
Từ Bọ Chét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bọ Chét Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Sốt Phát Ban địa Phương Do Bọ Chét Chuột (Sốt Phát Ban Do Chuột)