bố chồng trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: father-in-law, fathers-in-law, ... Bọn khốn, bố, chồng... có khác biệt gì khi cô vẫn còn nghe lệnh chứ?
Xem chi tiết »
The dairy is named after her father-in-law Georg Zott. WikiMatrix. Bọn khốn, bố, chồng... có khác biệt gì khi cô vẫn ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'bố chồng' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. Bị thiếu: j | Phải bao gồm: j
Xem chi tiết »
bố chồng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bố chồng sang Tiếng Anh. ... Từ điển Việt Anh. bố chồng. xem cha chồng ...
Xem chi tiết »
The dairy is named after her father-in-law Georg Zott. 7. Bọn khốn, bố, chồng... có khác biệt gì khi cô vẫn còn nghe lệnh chứ? GI, jarhead ...
Xem chi tiết »
Dưới đây là một số từ tiếng Anh liên quan đến gia đình, trong đó có tên các thành viên trong ... brother, anh trai/em trai ... father-in-law, bố chồng/bố vợ.
Xem chi tiết »
Bà từng nghe chồng mình kể rằng cha chồng đã мấƬ tích một cách · She told them her father-in-law had vanished mysteriously in 1876 at the age of 29.
Xem chi tiết »
I started asking Master not to let my father-in-law have any problems.
Xem chi tiết »
Father in law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng, bố vợ. SGV, con dâu tiếng Anh là gì. Son in law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể.
Xem chi tiết »
21 thg 1, 2022 · Lúc đó, bố/mẹ của vợ/chồng bạn sẽ là "father in law", "mother in law". Tương tự, anh chị em của bạn đời trở thành "brother in law" và ...
Xem chi tiết »
Translation for 'bố chồng' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: j | Phải bao gồm: j
Xem chi tiết »
10 thg 2, 2022 · Father-in-law: có nghĩa là bố chồng/ bố vợ. Son-in-law: con rể. Daughter-in-law: con dâu. Sister-in ...
Xem chi tiết »
7 thg 8, 2015 · Anh/chị/em rể, dâu, chồng vợ, bố mẹ vợ, con rể, con dâu trong tiếng Anh là gì · mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ · father-in-law: bố chồng/bố vợ · son ...
Xem chi tiết »
3 thg 1, 2010 · Theo “Hán Việt từ điển trích dẫn”, công [公] (danh từ) là tiếng xưng hô chỉ cha chồng. Ví dụ, công công [公公]: cha chồng, công bà [公婆]: cha ...
Xem chi tiết »
Chắc chắn bạn chưa xem: ... Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chị dâu. Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng, bố vợ. Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ .
Xem chi tiết »
mother-in-law: mẹ vợ, mẹ chồng · father-in-law: bố chồng, bố vợ · Helpmate: / ́hʌzbənd/: Người bạn đời (tức là vợ, chồng). · Bridegroom: /ˈbraɪdˌgrum/ hoặc ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 16+ Bố Chồng Tiếng Anh Là J
Thông tin và kiến thức về chủ đề bố chồng tiếng anh là j hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu