Bố Chồng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bố chồng" thành Tiếng Anh
father-in-law, fathers-in-law, in-law là các bản dịch hàng đầu của "bố chồng" thành Tiếng Anh.
bố chồng + Thêm bản dịch Thêm bố chồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
father-in-law
nounfather-in-law (of a woman)
Em muốn biết thêm về bố chồng.
I want to get to know my father-in-law.
World Loanword Database (WOLD) -
fathers-in-law
nounEm muốn biết thêm về bố chồng.
I want to get to know my father-in-law.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
in-law
nounEm muốn biết thêm về bố chồng.
I want to get to know my father-in-law.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bố chồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bố chồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bố Chồng Tiếng Anh Là J
-
Bố Chồng In English - Glosbe Dictionary
-
BỐ CHỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bố Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bố Chồng Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
CHA CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỐ CHỒNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Dâu Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cách Kể Về Gia đình Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
BỐ CHỒNG - Translation In English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia đình Cho Trẻ Em đầy đủ Nhất
-
Anh/chị/em Rể, Dâu, Chồng Vợ, Bố Mẹ Vợ, Con Rể, Con Dâu Trong Tiếng ...
-
Bố Chồng, Mẹ Chồng Gọi Là Gì? - Báo Đà Nẵng
-
Top 12 Chồng Chị Dâu Tiếng Anh Là Gì
-
Vợ, Chồng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Liên Quan Về Tình Yêu Và Hôn Nhân