Bộ đội - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bộ đội" thành Tiếng Anh
soldier, military, troop là các bản dịch hàng đầu của "bộ đội" thành Tiếng Anh.
bộ đội + Thêm bản dịch Thêm bộ độiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
soldier
nounmember of an army
kĩ sư, thiết kế đồ họa, nông dân, bộ đội.
engineers, graphic designers, farmers, soldiers.
en.wiktionary2016 -
military
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
troop
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bộ đội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bộ đội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghề Bộ đội Tiếng Anh Là Gì
-
BỘ ĐỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Các Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Anh | Cộng đồng Học Sinh Việt Nam
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Đội - StudyTiengAnh
-
Top 20 Bộ đội Gọi Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - ThienNhuong.Com
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân đội - Langmaster
-
372+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quân đội
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Về Quân đội - Paris English
-
Bộ đội Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Bộ đội Tiếng Anh Là Gì
-
BỘ ĐỘI - Translation In English
-
Bộ đội Tiếng Anh Là Gì định Nghĩa Của Nghề Bộ đội Tiếng Anh Là Gì
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nghề Nghiệp
-
Top 20 Chú Bộ đội Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông