Bỏ Lò Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bake, barbecue, baked là các bản dịch hàng đầu của "bỏ lò" thành Tiếng Anh.
bỏ lò + Thêm bản dịch Thêm bỏ lòTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bake
verbTôi dùng trai hầm với hành, gà chiên khoai tây bỏ lò và bánh kem chocolate.
I'll have the clam chowder, fried chicken and baked potato and a chocolate chiffon pie.
World Loanword Database (WOLD) -
barbecue
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
baked
adjective verbTôi dùng trai hầm với hành, gà chiên khoai tây bỏ lò và bánh kem chocolate.
I'll have the clam chowder, fried chicken and baked potato and a chocolate chiffon pie.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ lò " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ lò" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đút Lò Tiếng Anh Là Gì
-
Đút Lò Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Các Phương Pháp Nấu ăn
-
đút Lò Tiếng Anh Là Gì
-
Vào Bếp Cùng Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Qua Hình ảnh Món Âu - Aroma
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Món ăn - Ngoại Ngữ You Can
-
Nui đút Lò Phô Mai Dịch
-
Khoai Tây đút Lò Dịch
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MÓN ĂN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Từ Vựng Rau Củ Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cần Biết
-
Từ Vựng Tiếng Anh Bạn Có Thể Nhìn Thấy Trên Thực đơn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng: Tên Dụng Cụ, Món Ăn Và Cách Chế ...