Bộ Mã Hóa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bộ mã hóa" thành Tiếng Anh
encipherer là bản dịch của "bộ mã hóa" thành Tiếng Anh.
bộ mã hóa + Thêm bản dịch Thêm bộ mã hóaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
encipherer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bộ mã hóa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bộ mã hóa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bộ Mã Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BỘ MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỘ MÃ HOÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'mã Hóa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Mã Hoá Bằng Tiếng Anh
-
MÃ HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mã Hóa Dữ Liệu (Data Encryption) Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại ...
-
"Tài Liệu Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sự Mã Hóa Số ...
-
Từ điển Việt Anh "mã Hóa" - Là Gì?
-
Chọn Mã Hóa Văn Bản Khi Bạn Mở Và Lưu Tệp - Microsoft Support
-
Trong Quá Khứ Tiếng Anh Là Gì
-
Những điều Cần Biết Về Mã Hóa? - Surveillance Self-Defense
-
Mã Morse – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] Chương 1 CÁC KHÁI NIỆM CƠ SỞ & HỆ MÃ CỔ ĐIỂN - Soict
-
PIC định Nghĩa: Hình ảnh Tiến Bộ Mã Hóa - Progressive Image Coding
-
Phương Pháp Mã Hóa Từ Vựng - Tài Liệu Text - 123doc
-
Mật Mã Học: Phần 1 - Mã Hóa Caesar - Viblo
-
Mã Hóa Kí Tự Trong FileZilla (Filezilla Character Encoding)