BỘ QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỘ QUẦN ÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbộ quần áo
clothes
quần áođồtrang phụcdress
váyăn mặctrang phụcchiếc váyáođầmquần áomặc quần áomặc đồbộ đồoutfit
trang phụcbộ đồtrang bịbộ quần áoáocostume
trang phụcbộ đồhóa trangáobộ quần áomặc đồsuits
phù hợpbộ đồkiệnbộ giápbộ quần áovestthích hợpbộ vétvétcompleensemble
quầnđoànnhómhòa tấubộbộ quần áodàndàn nhạchợpdàn diễn viênsets of clothingslacks
quầnbộ quần áoattire
trang phụcmặc đồbộ quần áobộ đồjumpsuits
áo liền quầnbộ quần áobộ đồnhững bộ đồ liền thânrobe
{-}
Phong cách/chủ đề:
Set of Clothes for girl.Tag archive for‘ bộ quần áo'.
Tag Archives for" dress".Bộ quần áo này là sao?????
Which dress is this????Mỗi người có 3 bộ quần áo.
They each have three costumes.Bộ quần áo rất quen thuộc.
The costumes are familiar.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từáo khoác dài áo khoác trắng Sử dụng với động từmặc quần áomặc áogiặt quần áothay quần áomua quần áomóc áoquần áo bảo hộ cởi quần áobán quần áoquần áo phù hợp HơnSử dụng với danh từquần áoáo khoác tủ quần áotay áoáo sơ mi áo giáp cổ áoáo choàng áo thun áo phông HơnTrừ một bộ quần áo, một cái.
Except for one dress, that is.Bộ quần áo này ngươi có thể mua được.
This dress, you can buy.Treo lên đến 4 cặp của bộ quần áo.
Hang up to 4 pairs of slacks.Mỗi bộ quần áo có đủ phụ kiện.
Each outfit has suitable accessories.Bạn chỉ cần mang 2 bộ quần áo.
You may only purchase 2 costumes.Tôi đã mua bộ quần áo này 5 năm trước.
I bought this dress five years ago.Bình quân mỗi người có ba bộ quần áo.
We each have three sets of clothing.Đây là bộ quần áo mà tôi làm cho nó.
This is the dress that I made for her.Tôi còn nhớ thầy chỉ có hai bộ quần áo.
I only remember having two dresses.Bộ quần áo chị mặc trên người là của tôi.
The dress you're wearing is mine.Luôn giữ ít nhất một bộ quần áo khô.
Keep at least one set of clothing dry.Bộ quần áo anh mặc là bộ đồ.
The costume that you wear is your clothing.Mỗi người được mang theo ba bộ quần áo.
We each have three sets of clothing.Bộ quần áo mặc hắn chứ không phải là ngược lại.
The dress is wearing her, not vice versa.Nàng chỉ có duy nhất một bộ quần áo như thế này.
She only had one dress like that.Bán bộ quần áo“ chiếm” trái tim hoàng tử.
Up for sale, the dress that"won" a prince's heart.Liệu bé có thoải mái trong bộ quần áo này?
Would you feel comfortable in this costume?Câu chuyện về bộ quần áo đó khá thú vị.
The history of these dresses is quite interesting.Có rất nhiều lịch sử đằng sau những bộ quần áo này.
There's a lot of history behind those robes.Cô chẳng có gì ngoài một bộ quần áo và không có giày.
She had but one dress and no shoes.Tất cả các bộ quần áo này đều được cắt cùng một khổ.
These dresses were all cut the same way.Xiong chỉ có 2 đôi giày và ít hơn 10 bộ quần áo.
Xiong has two pairs of shoes and fewer than 10 outfits.Cuối cùng bộ quần áo được định giá một ngàn.
At the end, the costume was valued at a thousand.Lần sau Yamaoka xuất hiệnông vẫn mặc y chang bộ quần áo cũ.
The next timeYamaoka appeared he wore the same old outfit.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0466 ![]()
![]()
bộ quảng cáobộ quần áo đang mặc

Tiếng việt-Tiếng anh
bộ quần áo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bộ quần áo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bộ quần áo mớinew clothesnew outfitbộ quần áo nàythese clothesthis outfitmột bộ quần áoone suit of clothesone dressvài bộ quần áosome clothesmặc những bộ quần áowear clothesdressesnhững bộ quần áo nàythese clothesmặc bộ quần áowearbộ quần áo đang mặcthe clothes i'm wearingTừng chữ dịch
bộdanh từministrydepartmentkitbộđộng từsetbộgiới từofquầndanh từtightsclothesclothingensemblearchipelagoáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustrian STừ đồng nghĩa của Bộ quần áo
trang phục phù hợp váy ăn mặc chiếc váy đồ dress suit đầm kiện clothes mặc quần áo bộ giáp outfit vest thích hợp bộ vétTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bo áo Tiếng Anh Là Gì
-
Bộ Quần áo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
BỘ QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Bộ đồ Vest Tiếng Anh Là Gì? - Trekhoedep
-
Tiếng Anh - Quần áo Và Các đồ Dùng Cá Nhân - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà - Aroma
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo - Langmaster
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Dịch Thuật ERA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
[TRỌN BỘ] Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Thông Dụng Nhất
-
Bộ Áo Liền Quần Bảo Hộ Lao Động Tiếng Anh Là Gì? Hỏi & Đáp
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại áo Phổ Biến Nhất