Bỏ Rơi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "bỏ rơi" thành Tiếng Trung
放弃, 放棄, 遗弃 là các bản dịch hàng đầu của "bỏ rơi" thành Tiếng Trung.
bỏ rơi + Thêm bản dịch Thêm bỏ rơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
放弃
thì ta đang bỏ rơi hi vọng,
我们就放弃了希望,
en.wiktionary.org -
放棄
verbNgài muốn nói bỏ rơi thủ đô cổ kính của nước Nga?
你 是 要 放棄 我們 俄國 古老 神圣 的 首都 嗎
en.wiktionary.org -
遗弃
Một cô bé tên Tulsa bị bỏ rơi ở Tulsa?
一个 叫 塔尔 莎 的 女孩 正巧 被遗弃 在 塔尔 莎 儿童 保育 中心 ?
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ rơi " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ rơi" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn Bỏ Rơi Tôi Tiếng Trung
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Thất Tình
-
Tiếng Trung Chủ đề Thất Tình Chia Tay (Phần 1)
-
Bỏ Rơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chùm STT Thất Tình Bằng Tiếng Trung Sâu Lắng!
-
Stt Tiếng Trung Về Thất Tình
-
53 Câu Thất Tình Tiếng Trung Ai Khi Yêu đều Phải Tránh
-
Tổng Hợp Stt Thất Tình Tiếng Trung Hay, Cảm động - THANHMAIHSK
-
" Đừng Nói Rằng , Trên đời Này Không Có Người đàn ông Tốt ... - Pinterest
-
100 Stt Tiếng Trung, Danh Ngôn Tình Yêu Tiếng Trung Quốc Hay Nhất
-
STT Buồn Tiếng Trung ❤️ Cảm Động Về Tình Yêu, Cuộc Sống
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bỏ Rơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh