Bỏ Rơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bỏ rơi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bỏ rơi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bỏ rơi trong tiếng Trung và cách phát âm bỏ rơi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bỏ rơi tiếng Trung nghĩa là gì.
bỏ rơi (phát âm có thể chưa chuẩn)
抛 ; 闪 ; 甩下《丢下。》chạ (phát âm có thể chưa chuẩn) 抛 ; 闪 ; 甩下《丢下。》chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa. 跑到第三圈, 他已经把别人远远地抛在后面了。偏废 《因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。》遗弃 《对自己应该赡养或抚养的亲属抛开不管。》遗失。Nếu muốn tra hình ảnh của từ bỏ rơi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nhào tiếng Trung là gì?
- xuất phát trong bơi tiếng Trung là gì?
- hoành hành ngang ngược tiếng Trung là gì?
- quan nha tiếng Trung là gì?
- dân cư tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bỏ rơi trong tiếng Trung
抛 ; 闪 ; 甩下《丢下。》chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa. 跑到第三圈, 他已经把别人远远地抛在后面了。偏废 《因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。》遗弃 《对自己应该赡养或抚养的亲属抛开不管。》遗失。
Đây là cách dùng bỏ rơi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bỏ rơi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 抛 ; 闪 ; 甩下《丢下。》chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa. 跑到第三圈, 他已经把别人远远地抛在后面了。偏废 《因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。》遗弃 《对自己应该赡养或抚养的亲属抛开不管。》遗失。Từ điển Việt Trung
- đường dầu tiếng Trung là gì?
- ruột kết tiếng Trung là gì?
- phẩm chất anh hùng tiếng Trung là gì?
- tham một bát, bỏ một mâm tiếng Trung là gì?
- khâm tiếng Trung là gì?
- bộ phận nhận tín hiệu tiếng Trung là gì?
- bàn đạp tiếng Trung là gì?
- ca dao tiếng Trung là gì?
- sông băng tiếng Trung là gì?
- thuốc lắc tiếng Trung là gì?
- tiết Vũ thuỷ tiếng Trung là gì?
- ông bên nhà tiếng Trung là gì?
- bơm dầu tiếng Trung là gì?
- khuyển mã tiếng Trung là gì?
- Lục Lâm tiếng Trung là gì?
- xin vui lòng lựa chọn doanh thu hàng năm tiếng Trung là gì?
- tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi tiếng Trung là gì?
- tầm phào tiếng Trung là gì?
- sổ kho sổ hàng tồn kho tiếng Trung là gì?
- độ thuần chất tiếng Trung là gì?
- điếu cổ tiếng Trung là gì?
- cây thập tự tiếng Trung là gì?
- đi đường tắt tiếng Trung là gì?
- dầu cốc nhựa than đá tiếng Trung là gì?
- trong giờ làm việc tiếng Trung là gì?
- mật ngữ tiếng Trung là gì?
- ô che nắng tiếng Trung là gì?
- điều chỉnh sóng tiếng Trung là gì?
- làm thất bại tiếng Trung là gì?
- giếng đứng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bạn Bỏ Rơi Tôi Tiếng Trung
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Thất Tình
-
Tiếng Trung Chủ đề Thất Tình Chia Tay (Phần 1)
-
Chùm STT Thất Tình Bằng Tiếng Trung Sâu Lắng!
-
Bỏ Rơi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
-
Stt Tiếng Trung Về Thất Tình
-
53 Câu Thất Tình Tiếng Trung Ai Khi Yêu đều Phải Tránh
-
Tổng Hợp Stt Thất Tình Tiếng Trung Hay, Cảm động - THANHMAIHSK
-
" Đừng Nói Rằng , Trên đời Này Không Có Người đàn ông Tốt ... - Pinterest
-
100 Stt Tiếng Trung, Danh Ngôn Tình Yêu Tiếng Trung Quốc Hay Nhất
-
STT Buồn Tiếng Trung ❤️ Cảm Động Về Tình Yêu, Cuộc Sống
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bỏ Rơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh