Bỏ Rơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
abandon, forsake, let down là các bản dịch hàng đầu của "bỏ rơi" thành Tiếng Anh.
bỏ rơi + Thêm bản dịch Thêm bỏ rơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abandon
verbto leave behind or desert; to forsake [..]
Ngôi nhà tôn giáo của bạn sẽ bị bỏ rơi mãi mãi.
Your house of religion will be abandoned forever.
en.wiktionary.org -
forsake
verbEm không bao giờ biết được sao anh lại bỏ rơi em.
I will never know why you have chosen to forsake me.
GlosbeMT_RnD -
let down
verbNếu nó không lấy chồng, thì anh lo lắng và khi nó lấy chồng rồi, anh lại thấy bị bỏ rơi.
If they don't get married, you only worry and when they do get married, you feel let down.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- desert
- desolate
- forsaken
- forsook
- leave far behind
- plant
- shed
- to abandon
- to forsake
- abandoned
- drop
- jilt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ rơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ rơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Bị Bỏ Rơi Tiếng Anh Là Gì
-
BỊ BỎ RƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Bị Bỏ Rơi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BỊ BỎ RƠI - Translation In English
-
BỊ BỎ RƠI HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KẺ BỊ RUỒNG BỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị Bỏ Rơi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Rối Loạn Nhân Cách Ranh Giới (BPD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Sự Chân Thành Của Một Kẻ Bị Bỏ Rơi - Báo Bà Rịa Vũng Tàu Online
-
Nhói Lòng Với Loạt Stt Bị Bỏ Rơi Trong Tình Yêu, Tình Bạn Và Cuộc Sống
-
Số Phận 'chó Hoang Chernobyl' Sau Thảm Họa Hạt Nhân 1986 Của ...
-
Frank Snepp Giải Thích Hoa Kỳ đã 'bỏ Rơi' Việt Nam Cộng Hòa ... - BBC