BỔ SUNG VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỔ SUNG VÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từbổ sung vào
add to
thêm vàobổ sung vàocho vàocộng vàoadditional
bổ sungthêmkhácnữacomplement
bổ sungbổ trợaddition to
bổ sung chocùng vớithêm vàocộng vớingoài ra đểcùng với việcadded to
thêm vàobổ sung vàocho vàocộng vàoadditions to
bổ sung chocùng vớithêm vàocộng vớingoài ra đểcùng với việcsupplementing
bổ sungfortified inextra
thêmbổ sungphụhơnsupplementary to
bổ sung choadding to
thêm vàobổ sung vàocho vàocộng vàoadds to
thêm vàobổ sung vàocho vàocộng vàosupplemented
bổ sungsupplement
bổ sungsupplements
bổ sungcomplements
bổ sungbổ trợcomplementing
bổ sungbổ trợ
{-}
Phong cách/chủ đề:
De and add it to Jitsi.Bổ sung vào phần cuối của một cấu trúc hiện có.
To add to the end of an existing structure.Tôi sẽ bổ sung vào danh sách trên.
We will add it to the list above.Một bộ radar Kiểu 13 được bổ sung vào cuối tháng 7.
A Type 13 radar was added at the end of July.X Winner( bổ sung vào các phần thưởng bên trên).
X Winner(in addition to the above).Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthông tin bổ sungchi phí bổ sungthực phẩm bổ sungtiện ích bổ sungdịch vụ bổ sungchức năng bổ sungdữ liệu bổ sungnghiên cứu bổ sungnội dung bổ sungphần mềm bổ sungHơnSử dụng với trạng từbổ sung hoàn hảo bổ sung thích hợp Sử dụng với động từbổ sung thêm điều trị bổ sunghỗ trợ bổ sungyêu cầu bổ sungchiết khấu bổ sungsử dụng bổ sungđào tạo bổ sungbổ sung hỗ trợ bổ sung có chứa kiểm tra bổ sungHơnĐây có thể được bổ sung vào kế hoạch điều trị khác.
These may be added on to other treatment plans.Bổ sung vào quỹ phúc lợi, khen thưởng của trại giam;
C/ Supplementing the prison's welfare and reward funds;Tôi tiếp tục bổ sung vào[ blog] và viết về golf.
I kept adding to[the blog] and writing about golf.Tạo điều kiện cho những thay đổi và bổ sung vào phút cuối.
Leave room for last minute changes and additions.Cô ấy không có gì bổ sung vào những gì đã nói trước đó".
She has nothing to add to what she has already said.”.Một bổ sung vào dòng sản phẩm Zebra của Xi4 là 140Xi4.
Another addition to Zebra's Xi4 product line is the 140Xi4.Có bao nhiêu calo nên được bổ sung vào ngày tập thể dục?
How many calories should be added on the day of exercise?USP bắt đầu xuấtbản các tiêu chuẩn về thực phẩm bổ sung vào năm 1997.
The USP began publishing standards for dietary supplements in 1997.Mỗi mảnh nuốt nó bổ sung vào cơ thể của mình một phân khúc mới.
Each piece swallowed it adds to her body a new segment.Số tiền tiết kiệm được có thể bổ sung vào quỹ hưu trí của bạn.
The extra savings can go towards your retirement fund.Lập quỹ hoặc bổ sung vào quỹ phục vụ lợi ích riêng của cơ quan, đơn vị.
C/ Setting up a fund or supplementing a fund to serve the organization's or unit's own interests.Nhưng rất nhiều chất dinh dưỡng được bổ sung vào bữa trưa ở trường….
A lot of nutrition is supplemented by school lunches….Bổ sung vào ngân sách hoạt động của cơ quan, đơn vị trái với quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước;
B/ Supplementing the operational budget of the organization or unit against the law on the state budget;Sản phẩm{ sản phẩm}đã thành công được bổ sung vào giỏ hàng của bạn.
The product{product} was successfully added into your cart.Cổng thông tin thẻ SD cho phép truy cập bổ sung vào các tệp và thông tin cá nhân của bạn để dễ dàng trao đổi.
The SD card portal allows for additional access to your personal files and information, for easy exchanges.InstaForex đảm bảo các điều kiện tốt nhất để bổ sung vào tài khoản và rút tiền.
InstaForex ensures the best conditions for replenishing accounts and withdrawing funds.Apple đang cố gắng để cải thiện sự riêng tư và bảo mật của dữ liệungười dùng trên iPhone thông qua một số bổ sung vào iOS 12.
Apple is attempting to improve the privacy andsecurity of user data on the iPhone through several additions to iOS 12.Số tiền tiết kiệm được có thể bổ sung vào quỹ hưu trí của bạn.
The extra money that you earn can be added to your retirement fund.Hơn nữa bổ sung vào chùa bao gồm một cái chuông từ vua Dhammazedi, một vương miện từ vua Bayinnaung, và một ô chóp từ Vua Bodawpaya.
Further additions to the temple include a bell from King Dhammazedi, a crown from King Bayinnaung, and a spire umbrella from King Bodawpaya.Bộ phim sẽ mở tại 11 thị trường bổ sung vào cuối tuần tới, bao gồm cả Ý và Trung Quốc.
The film will open in 11 additional markets next weekend, including Italy and China.Như với tất cả các chất bổ sung, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thựchiện bất kỳ thay đổi hoặc bổ sung vào chế độ ăn uống của bạn.
As with all supplements,you should consult with your physician before making any changes or additions to your diet.Ngoài ra còn có các chuyến đi văn hóa bổ sung vào mỗi thứ bảy, phải chịu phí bổ sung..
There are also additional cultural trips every Saturday, which are subject to a supplementary charge.Minogue đầu tay của dòng Dannii được bán ra trên khắp nước Úc trong mười ngày,và được theo sau bởi ba dòng bổ sung vào mùa hè năm 1989.
Minogue's introduction line Dannii sold out crosswise over Australia in ten days andwas trailed by three extra summer lines in 1989.Những cái gọi là“ hoa quả thiêng liêng” là ngọt ngào và ngon bổ sung vào món salad hoặc ngũ cốc.
These so-called“divine fruits” are sweet and tasty additions to salads or cereal.Một số những Kinh bản do Đức Baha' u' llah mặc khải sau Kitab- i-Aqdas có những đoạn bổ sung vào các điều khoản của Thánh kinh Thiêng liêng Nhất.
A number of Tabletsrevealed by Bahá'u'lláh after the Kitáb-i-Aqdas contain passages supplementary to the provisions of the Most Holy Book.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 888, Thời gian: 0.0529 ![]()
bổ sung như vậybổ sung nước

Tiếng việt-Tiếng anh
bổ sung vào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bổ sung vào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bổdanh từtonicsupplementscomplementbổtính từadditionalbổđộng từaddedsungdanh từfigsupplementsadditionssungtrạng từtheretosungđộng từadded STừ đồng nghĩa của Bổ sung vào
thêm khác nữa additional add to cùng vớiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bổ Sung Vào Trong Tiếng Anh
-
Bổ Sung Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bổ Sung - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
BỔ SUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bổ Sung Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ đồng Nghĩa Của Bổ Sung Trong Tiếng ...
-
“Bổ Sung” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Bổ Sung Tiếng Anh Là Gì?
-
BỔ SUNG THÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bổ Sung Thêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Bổ Sung - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bổ Sung Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ đồng Nghĩa Của Bổ ... - Chickgolden
-
Vắc-xin COVID-19 - Australian Government Department Of Health
-
Bổ Ngữ Trong Tiếng Anh | Định Nghĩa, Vị Trí, Cách Dùng
-
Bổ Sung Tiếng Anh Là Gì