Bỏ Tay Xuống«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏ tay xuống" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bỏ tay xuống" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bỏ tay xuống trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bỏ tay xuống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Tay Xuống đọc Tiếng Anh Là Gì
-
BỎ TAY XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bỏ Tay Xuống: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
BỎ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
31 MẪU CÂU HAY DÙNG TRONG CÁC LỚP HỌC TIẾNG ANH
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng Trong Lớp Học Ai Cũng Phải Biết
-
Hạ Tay Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Lớp 3 Unit 6: Hướng Dẫn Nói đứng Lên, Ngồi Xuống ...
-
100 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng Khách Sạn Nên Bỏ Túi
-
Cách Hỏi đường, Chỉ đường Bằng Tiếng Anh Siêu Dễ để áp Dụng
-
Strike - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal