BỎ TAY XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
BỎ TAY XUỐNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bỏ tay xuống
put your hand down
bỏ tay xuốnghands down
tay xuốngput your arms downput your hands down
bỏ tay xuống
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hands down.Tốt, bỏ tay xuống.
Good. Put your hands down.Bỏ tay xuống.
Put your arms down.Chúng tôi bỏ tay xuống.
We take our hands down.Bỏ tay xuống!
Put your hand down.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từxuống đất xuống địa ngục xuống hạng danh sách thả xuốngxuống cầu thang xuống đáy xuống mặt đất điện thoại xuốngđầu xuốnggiá xuốngHơnSử dụng với trạng từgiảm xuốngnhìn xuốngđổ xuốngtụt xuốngném xuốngxuống ngay đặt xuốnggửi xuốngbay xuốngrút xuốngHơnSử dụng với động từhạ cánh xuốngbị rơi xuốngdi chuyển xuốngmũi tên xuốngngồi xuống đi thanh toán xuốngbị gỡ xuốngbắt đầu đi xuốngtiếp tục xuốngcắt giảm xuốngHơnBố, bố, bỏ tay xuống.
Dad, Dad, put your arms down.Bỏ tay xuống!
Put your hands down.Tôi không bỏ tay xuống đấy!
I can't put my arms down!Bỏ tay xuống đi.
Put your hand down.Ngươi có thể bỏ tay xuống?
You can put your hand down.Bỏ tay xuống đi.
Put your hands down.Có thể bỏ tay xuống được rồi.
You can put your arms down.Bỏ tay xuống coi.
Put your hands down.Ông có thể bỏ tay xuống!
And you can put your hands down!Bỏ tay xuống đi.
Just put your hands down.Chậm rãi hắn bỏ tay xuống.
Slowly, he brings his hand down.Bỏ tay xuống, WordPress!
Hands down, WordPress!Bảo hắn bỏ tay xuống đi.
Tell them to take their hands down.Bỏ tay xuống, WordPress!
Put your hand down, weirdo!( À bạn có thể bỏ tay xuống được rồi.
You can put your hand down.Bỏ tay xuống được không?
Put your hands down, will you?Được rồi, xin mời bỏ tay xuống!.
Okay, please put your hands down..Bỏ tay xuống nào, MuscleTe.
Put your hand down, Scrooge.Xong, anh có thể bỏ tay xuống rồi..
OK, you can put your arm down..Tôi bỏ tay xuống được chưa?
Can I put my hands down now?Xin cảm ơn, xin bỏ tay xuống.
Thank you… please put your hands down.Và khi không thể chịu nổi nữa, tôi bỏ tay xuống.
Unable to bear it any longer, I put them down.Xong, anh có thể bỏ tay xuống rồi..
All right, you can put your hands down..Melanie bỏ tay xuống nhưng vẫn không nhìn lên.
Melanie dropped her hand but still did not look up.Các vị có thể bỏ tay xuống được rồi đó.
So you gentlemen can put your hands down.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 226, Thời gian: 0.0282 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
bỏ tay xuống English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bỏ tay xuống trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bỏđộng từputquitremovebỏtrạng từawaybỏgive uptaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanualxuốnggiới từdownxuốngtrạng từdownwardxuốngdanh từfallxuốngcome downTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bỏ Tay Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
Bỏ Tay Xuống«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Bỏ Tay Xuống: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
BỎ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For Chống Tay Xuống đất Translation From Vietnamese To English
-
Bỏ Tay Ra! Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hạ Tay Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
31 MẪU CÂU HAY DÙNG TRONG CÁC LỚP HỌC TIẾNG ANH
-
Từ ` Bỏ Tay Xuống` Trong Tiếng Anh Là Từ Nào Sau đây? - St.nk
-
HANDS DOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng Trong Lớp Học Ai Cũng Phải Biết
-
Ngữ Pháp - Câu Mệnh Lệnh