Bộ Tóc Giả Trong Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "bộ tóc giả" thành Tiếng Trung
假发, 假髮 là các bản dịch hàng đầu của "bộ tóc giả" thành Tiếng Trung.
bộ tóc giả + Thêm bản dịch Thêm bộ tóc giảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
假发
Trên đầu anh ta là một bộ tóc giả.
他们的头上都有顶假发,
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
假髮
nounVà, thật ra, đây không hẳn là một phụ nữ mà là một người đàn ông mang một bộ tóc giả kiểu bờm ngựa.
从 实际 而言 , 他 甚至 并 不是 一位 女士 ... 而是 一位 戴着 马鬃 假发 的 先生
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bộ tóc giả " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bộ tóc giả" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tóc Giả Trong Tiếng Trung
-
Tóc Giả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tóc Giả Chùm Của Nữ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Hiệu Cắt Tóc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Cắt Tóc | Gội đầu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Phụ Kiện Thời Trang
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cắt Tóc - Trung Tâm Tiếng Trung SOFL
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cắt Tóc | Mẫu Câu | Hội Thoại
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Tiệm Cắt Tóc - Con Đường Hoa Ngữ
-
Tiếng Trung Chủ đề Cắt Tóc
-
Tiếng Trung Về Phụ Kiện Thời Trang Dành Cho Phái đẹp
-
Từ điển Việt Trung "tóc Giả" - Là Gì?
-
[Học Tiếng Trung Theo Chủ đề] Chủ đề CẮT TÓC Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Hiệu Cắt Tóc"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cắt Tóc
-
Hành Trình Chinh Phục Giải Nhất Quốc Gia Môn Tiếng Trung Của Nữ ...
-
BỘ TÓC GIẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cắt Tóc
-
Chữ Hán – Wikipedia Tiếng Việt