BỘ TỘC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BỘ TỘC " in English? SNounAdjectivebộ tộc
Examples of using Bộ tộc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsvấn đề chủng tộcdân tộc chính chủng tộc thông qua đa dạng chủng tộcUsage with nounssắc tộcbộ tộcgia tộchoàng tộcgiới quý tộcđa sắc tộcthị tộcnhóm sắc tộctộc trưởng dân tộc đức More
Hãy phân phối đất đai theo bộ tộc.
Dù dân số ít,Lào có hơn 68 bộ tộc khác nhau.See also
hai bộ tộctwo tribesbộ tộc nàythis tribemỗi bộ tộceach tribebộ tộc của mìnhtheir tribesmột số bộ tộcsome tribesWord-for-word translation
bộnounministrydepartmentkitbộverbsetbộprepositionoftộcnountribeclanracetộcadjectiveethnicnational SSynonyms for Bộ tộc
bộ lạc clan gia tộc tribe chi phái tribal thị tộc dòng tộcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bộ Tộc In English
-
Glosbe - Bộ Tộc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
What Is The Translation Of "bộ Tộc" In English?
-
Bộ Tộc In English
-
BỘ TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For Bộ Tộc Translation From Vietnamese To English
-
Bộ Tộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bộ Lạc In English. Bộ Lạc Meaning And Vietnamese To English ...
-
Tribal | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Bộ Lạc - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Bộ Lạc: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Bộ Lạc In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Người Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bạn đang Sinh Sống Trên Vùng đất Của Bộ Tộc Thổ Dân Nào? - SBS
-
Của Bộ Lạc | EUdict | Vietnamese>English