Bò Tót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bò tót
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bò tót tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bò tót trong tiếng Trung và cách phát âm bò tót tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bò tót tiếng Trung nghĩa là gì.
bò tót (phát âm có thể chưa chuẩn)
北美产野牛. (phát âm có thể chưa chuẩn) 北美产野牛.Nếu muốn tra hình ảnh của từ bò tót hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- người lái đò tiếng Trung là gì?
- máy bay trinh sát tiếng Trung là gì?
- công an chìm tiếng Trung là gì?
- diệu tiếng Trung là gì?
- giai cấp tư bản quan liêu tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bò tót trong tiếng Trung
北美产野牛.
Đây là cách dùng bò tót tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bò tót tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 北美产野牛.Từ điển Việt Trung
- bùn loãng tiếng Trung là gì?
- triều cận tiếng Trung là gì?
- khoanh tay bó gối tiếng Trung là gì?
- dọn ô tiếng Trung là gì?
- chân đăm đá chân chiêu tiếng Trung là gì?
- nặng nhọc tiếng Trung là gì?
- bệnh biến tiếng Trung là gì?
- trái phiếu không có lãi suất định kỳ tiếng Trung là gì?
- gấp rút tiếng Trung là gì?
- tà vẹt gỗ tiếng Trung là gì?
- hoạt động tiếng Trung là gì?
- quần nhung kẻ tiếng Trung là gì?
- số quy định tiếng Trung là gì?
- phụ hệ tiếng Trung là gì?
- cu li tiếng Trung là gì?
- đồng nát tiếng Trung là gì?
- làm không đạt yêu cầu tiếng Trung là gì?
- học giới tiếng Trung là gì?
- giỏ hoa lẵng hoa tiếng Trung là gì?
- họ Cẩu tiếng Trung là gì?
- công nhân hợp đồng tiếng Trung là gì?
- sẵn sàng chiến đấu tiếng Trung là gì?
- Áp ga ni xtan tiếng Trung là gì?
- nấm đùi gà tiếng Trung là gì?
- dầu ô liu tiếng Trung là gì?
- thuyền kéo tiếng Trung là gì?
- đương mùa tiếng Trung là gì?
- ngoai ngoái tiếng Trung là gì?
- nặng nay nhẹ xưa tiếng Trung là gì?
- cái cớ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Con Bò Tót Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bò Tót Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Bò Tót Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bò Tót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bò Tót – Wikipedia Tiếng Việt
-
ANIMAL - ĐỘNG VẬT . Cow : Con... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Con Trâu, Bò Tiếng Anh Là Gì – Tên Con Vật Bằng Tiếng Anh?
-
Bò Tót Tiếng Anh Là Gìmẹ Em Tiếng Anh Là Gìđồng Ruộng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bò Tót" - Là Gì?
-
CON BÒ CẠP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON BÒ CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giải đáp Con Trâu Tiếng Anh đọc Như Thế Nào