CON BÒ CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CON BÒ CƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con bò cười
laughing cow
{-}
Phong cách/chủ đề:
What is The Laughing Cow cheese?Hơn 3 triệu miếng phô mai La Vache qui rit ® Con bò cười sản xuất mỗi tuần.
Over three million single-serving portions of The Laughing Cow® are produced each week.Phô mai Con Bò Cười có an toàn cho phụ nữ có thai?
Is a cheese like laughing cow safe for pregnant woman?Được gọi là“ con bò cười” trước khi lên lên nắm quyền, cái biệt danh ông ta có được nhờ nụ cười toe toét ông thường phô ra khi đứng cạnh nguyên tổng thống Ai Cập Anwar al- Sadat-- Mubarak nhanh chóng trở thành lãnh tụ mạnh sau khi người tiền- chức( al- Sadat) của ông bị ám sát tháng Mười 1981.
Called"the smiling cow" prior to his ascent to power-- a nickname earned for the grin he often wore as he stood behind former Egyptian President Anwar al-Sadat-- Mubarak quickly became a powerful leader after his predecessor was assassinated in October 1981.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 37, Thời gian: 0.2501 ![]()
con bọ chétcon bò là

Tiếng việt-Tiếng anh
con bò cười English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con bò cười trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanbòdanh từcowsbeefcattlebòđộng từcrawlingbòtính từbovinecườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinnedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Bò Tót Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bò Tót Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Bò Tót Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bò Tót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bò Tót – Wikipedia Tiếng Việt
-
ANIMAL - ĐỘNG VẬT . Cow : Con... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Con Trâu, Bò Tiếng Anh Là Gì – Tên Con Vật Bằng Tiếng Anh?
-
Bò Tót Tiếng Anh Là Gìmẹ Em Tiếng Anh Là Gìđồng Ruộng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bò Tót" - Là Gì?
-
CON BÒ CẠP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giải đáp Con Trâu Tiếng Anh đọc Như Thế Nào
-
Bò Tót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số