Bố Trí Lại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bố trí lại" into English
rearrange is the translation of "bố trí lại" into English.
bố trí lại + Add translation Add bố trí lạiVietnamese-English dictionary
-
rearrange
verbNhưng chúng ta đã bố trí lại toàn bộ hệ thống an ninh quốc gia của chúng ta
But we rearranged our entire national security apparatus
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bố trí lại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bố trí lại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bố Trí Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Bố Trí - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
BỐ TRÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỐ TRÍ LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỐ TRÍ - Translation In English
-
BỐ TRÍ LẠI - Translation In English
-
"bố Trí Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bố Trí Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bố Trí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bố Trí' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỐ TRÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỐ TRÍ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bố Trí" - Là Gì?
-
Chuyển đổi Giữa Các Ngôn Ngữ Bằng Thanh Ngôn Ngữ