Bọ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bọ" thành Tiếng Anh
bug, guinea pig, father là các bản dịch hàng đầu của "bọ" thành Tiếng Anh.
bọ noun + Thêm bản dịch Thêm bọTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bug
nouna colloquial name for insect
Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
I got a bug in my eye and I can't get it out.
en.wiktionary2016 -
guinea pig
nounrodent
en.wiktionary2016 -
father
nounmale parent
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- insect
- flea
- maggot
- worm
- papa
- dad
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bọ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bọ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bọ Lá Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Côn Trùng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng - LeeRit
-
Từ Vựng Về Các Loài Côn Trùng Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
33 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Côn Trùng - TiengAnhOnline.Com
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng - Anh Ngữ Let's Talk
-
Top 18 Con Cánh Cam Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Côn Trùng - VTC News
-
40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÔN TRÙNG - Langmaster
-
BỌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Họ Bọ Lá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bọ Cánh Cứng Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Bọ Cánh Cam Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Con Bọ In English - Glosbe Dictionary
-
Con Bọ Xít Tiếng Anh Là Gì