→ Bỏ Túi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch ""bỏ túi"" thành Tiếng Anh
pocket, pouch, vest-pocket là các bản dịch hàng đầu của ""bỏ túi"" thành Tiếng Anh.
bỏ túi + Thêm bản dịch Thêm bỏ túiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pocket
verbNhưng chúng tôi ko muốn lấy vàng để bỏ túi riêng.
But we did not want the gold to line our pockets.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
pouch
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vest-pocket
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " "bỏ túi" " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch ""bỏ túi"" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Túi Nghĩa Là Gì
-
Bỏ Túi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Túi - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
'bỏ Túi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bỏ Túi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bỏ Túi Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Việt Lào "bỏ Túi" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Túi" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Túi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nên Hiểu đúng Về “án Bỏ Túi” - PLO
-
DAO BỎ TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sống Chết Mặc Bay, Tiền Thầy Bỏ Túi Là Gì? - Từ điển Số
-
BỎ TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỎ VÀO TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sống Chết Mặc Bay, Tiền Thầy Bỏ Túi Là Gì?