Bỏ Xó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏ xó" thành Tiếng Anh
lay up, relegate, shelve là các bản dịch hàng đầu của "bỏ xó" thành Tiếng Anh.
bỏ xó + Thêm bản dịch Thêm bỏ xóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lay up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
relegate
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shelve
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ xó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ xó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Xó Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bỏ Xó«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Bỏ Xó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Xó Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Xó" - Là Gì?
-
What Is The Translation Of "xóa Bỏ" In English?
-
Nghĩa Của "xóa" Trong Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Bỏ Xó Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Vietnamese Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Kiến Thức Bỏ Túi: Tính Từ Ghép Trong Tiếng Anh - The IELTS Workshop
-
Bỏ Túi Từ điển Những Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Definition Of Bỏ Xó? - Vietnamese - English Dictionary