Bỏ Xó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏ xó" thành Tiếng Anh
lay up, relegate, shelve là các bản dịch hàng đầu của "bỏ xó" thành Tiếng Anh.
bỏ xó + Thêm bản dịch Thêm bỏ xóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lay up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
relegate
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shelve
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ xó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ xó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Xó
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Xó - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Đồ Bỏ Xó - Truyện Cổ Grimm
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Xó" - Là Gì?
-
Đồ Bỏ Xó | The Rumpelstiltskin In Vietnam | Vietnamese Fairy Tales
-
Đồ Bỏ Xó | Truyện Cổ Tích Việt Nam - YouTube
-
Đồ Bỏ Xó Chuyen Co Tich | Truyện Cổ Tích Việt Nam - YouTube
-
Đồ Bỏ Xó - Kho Tàng Truyện Cổ Tích Chọn Lọc
-
Từ Bỏ Xó Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đồ Bỏ Xó - Song And Lyrics By Urban Fu$e, Hani, OBC | Spotify
-
Bỏ Xó - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bỏ Xó
-
Đồ Bỏ Xó - Urban Fu$e - NhacCuaTui
-
Sách - Những Chuyến Phiêu Lưu Nhất Quả đất - Đồ Bỏ Xó