→ Bobby, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bobby" thành Tiếng Việt

cảnh sát là bản dịch của "bobby" thành Tiếng Việt.

bobby noun ngữ pháp

(UK, slang, law enforcement) A police officer. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    What I could us right now is not a bobby, but a really good cleaning lady.

    Giờ thứ tôi cần không phải cảnh sát mà là một cô giúp việc giỏi.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bobby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bobby proper

A diminutive of the male given name Robert. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Bobby" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bobby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bobby"

bobby Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bobby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bobby Nghĩa Là Gì