Bốc đồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bốc đồng tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | bốc đồng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bốc đồng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bốc đồng tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bốc đồng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bốc đồng tiếng Pháp nghĩa là gì.
bốc đồngavoir un élan capricieux et passager; être tout feu et tout flammes momentanémentcơn bốc_đồng +foucadetính bốc_đồng +caractère primesautier; caractère impulsifXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bốc đồng trong tiếng Pháp
bốc đồng. avoir un élan capricieux et passager; être tout feu et tout flammes momentanément. cơn bốc_đồng +foucade. tính bốc_đồng +caractère primesautier; caractère impulsif.
Đây là cách dùng bốc đồng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bốc đồng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bốc đồng
- quặm tiếng Pháp là gì?
- trít tiếng Pháp là gì?
- thanh bần tiếng Pháp là gì?
- lồm tiếng Pháp là gì?
- nằm viện tiếng Pháp là gì?
- gia phổ tiếng Pháp là gì?
- thấp mưu tiếng Pháp là gì?
- bài xích tiếng Pháp là gì?
- trầm hương tiếng Pháp là gì?
- hành viện tiếng Pháp là gì?
- chắt bóp tiếng Pháp là gì?
- tự tiếng Pháp là gì?
- ngọc chiếu tiếng Pháp là gì?
- ngàn tiếng Pháp là gì?
- súng tiểu liên tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Bốc đồng Tiếng Anh
-
BỐC ĐỒNG - Translation In English
-
Glosbe - Bốc đồng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bốc đồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bốc đồng Bằng Tiếng Anh
-
BỐC ĐỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bốc đồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bốc đồng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bốc đồng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Definition Of Bốc đồng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tính Bốc đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "bốc đồng" - Là Gì?
-
Impulsive - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bốc đồng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh (English Idioms) (P2)
-
Rối Loạn Nhân Cách Ranh Giới (BPD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Nghĩa Của Từ : Impulsive | Vietnamese Translation
bốc đồng (phát âm có thể chưa chuẩn)