BỘC LỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỘC LỘ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTính từbộc lộ
Ví dụ về việc sử dụng Bộc lộ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtiết lộ lớn Sử dụng với động từnhận hối lộcông ty tiết lộlộ chi tiết lộ trình phát triển nguồn tin tiết lộđưa hối lộđại lộ chính chống hối lộedward snowden tiết lộdữ liệu tiết lộHơnSử dụng với danh từlộ trình đại lộxa lộquốc lộgiao lộbộc lộđại lộ pennsylvania đường quốc lộlộ đức đại lộ số Hơn
Khả năng của cô sẽ bộc lộ khi cô đã sẵn sàng.
Hai mạch ADN đã tách khỏi nhau hoàn toàn và bộc lộ promotor.Xem thêm
bộc lộ bản thânexpress themselvesđã bộc lộhas exposedexpressedđược bộc lộbe exposedbộc lộ raunfoldsto be expressedcó thể bộc lộcan expressTừng chữ dịch
bộcdanh từservantsservantoff-the-cuffbộcđộng từshowinglộdanh từhighwayrouteroadlộđộng từexposedrevealed STừ đồng nghĩa của Bộc lộ
thể hiện biểu hiện biểu lộ express bày tỏ diễn tả manifest xuất hiện sựTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bộc Lộ Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Bộc Lộ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "bộc Lộ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bộc Lộ In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bộc Lộ Bằng Tiếng Anh
-
BỘC LỘ - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "bộc Lộ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bộc Lộ" - Là Gì?
-
Bộc Lộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mách Bạn 12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Với How Và What - IIE Việt Nam
-
Cách Dùng Thán Từ (Interjection) Trong Tiếng Anh Chi Tiết
-
Từ Cảm Thán Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Trợ Từ Là Gì? Thán Từ Là Gì? Ví Dụ Minh Họa Về Trợ Từ, Thán Từ?
-
100+ Tính Từ Chỉ Cảm Xúc, Tình Cảm Và Giọng điệu Trong Tiếng Anh
-
Revealing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thán Từ Trong Tiếng Anh – Tổng Hợp 20+ Loại Thán Từ - Kynaforkids
-
Phổ điểm Tiếng Anh “lạ” Bộc Lộ Sự Chênh Lệch, Bất Bình đẳng Giữa ...