Bộc Lộ Tình Cảm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
bộc lộ tình cảm
to show one’s feelings



Từ liên quan- bộc
- bộc lệ
- bộc lộ
- bộc phá
- bộc bạch
- bộc pháo
- bộc phát
- bộc trực
- bộc lộ ra
- bộc tuệch
- bộc lộ tâm tư
- bộc lộ rõ ràng
- bộc lộ tràn trề
- bộc lộ tình cảm
- bộc tuệch bộc toạc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bộc Lộ In English
-
Bộc Lộ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BỘC LỘ - Translation In English
-
Bộc Lộ In English - Glosbe Dictionary
-
BỘC LỘ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'bộc Lộ' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của "bộc Lộ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Tra Từ Bộc Lộ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Bộc Lộ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bộc - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation For "Bộc" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Develop | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Results For Bộc Lộ Cảm Thán Translation From Vietnamese To English
-
Bộc Lộ In Japanese - Mazii
-
"bộc Lộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bộc Lộ - Wiktionary
-
Selection And Development Solutions For You | Lumina Learning