Bóc Lột Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóc lột" thành Tiếng Anh
exploit, sweat, Exploitation là các bản dịch hàng đầu của "bóc lột" thành Tiếng Anh.
bóc lột + Thêm bản dịch Thêm bóc lộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exploit
nounNhững kẻ bại hoại đã bóc lột người yếu thế trong vòng họ.
The corrupt people exploited the vulnerable among them.
GlosbeMT_RnD -
sweat
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
Exploitation
Chúng ta nên nộp đơn kiện. Về việc bóc lột tuổi trẻ.
We should file a class-action lawsuit on behalf of exploited youth.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bare
- despoil
- milk
- plunder
- rob
- to exploit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóc lột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóc lột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóc Lột In Vietnamese
-
Nghĩa Của "bóc Lột" Trong Tiếng Anh
-
Tra Từ Bóc Lột - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Bóc Lột Bằng Tiếng Anh
-
VDict - Definition Of Bóc Lột - Vietnamese Dictionary
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bóc Lột' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Definition Of Bóc Lột? - Vietnamese - English Dictionary
-
BÓC LỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bóc Lột
-
Bóc Lột - Wiktionary
-
Vulnerabilities And Risks Of Exploitation Encountered By ...
-
Sự Bóc Lột, Sự Lợi Dụng | EUdict | Vietnamese>English
-
Bóc Lột Tình Dục | UNICEF Việt Nam
-
Exploit | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Tiếng Việt (Vietnamese) — HAVEN
-
Results For Bóc Lột Translation From Vietnamese To English
-
Từ Bóc Lột Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt