Bốc Lửa - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bốc_lửa&oldid=1457253” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓəwk˧˥ lɨ̰ə˧˩˧ | ɓə̰wk˩˧ lɨə˧˩˨ | ɓəwk˧˥ lɨə˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓəwk˩˩ lɨə˧˩ | ɓə̰wk˩˧ lɨ̰ʔə˧˩ | ||
Động từ
bốc lửa
- Xem cháy
Dịch
- tiếng Anh: fire
Tính từ
- tiếng Anh: đẹp, hấp dẫn
Dịch
- tiếng Anh: hot
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Bốc Lửa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bốc Lửa - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Bốc Lửa Nghĩa Là Gì?
-
'bốc Lửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
BỐC LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Lào "bốc Lửa" - Là Gì? - Vtudien
-
Bốc Lửa Bỏ Bàn Tay Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Ngọn Lửa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giải Thích ý Nghĩa Bốc Lửa Bỏ Bàn Tay Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Bốc Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỐC LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
9x Chia Sẻ Cách Sở Hữu Thân Hình Bốc Lửa, Vạn Người Mê Dù Chỉ Có ...
-
"bốc Lửa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bốc Lửa - JK Fire And Emergency Services
-
Như Bốc Lửa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
9. "Nếu Xảy Ra Hỏa Hoạn" | Quản Lý Rủi Ro Dành Cho Người Nước Ngoài