Bốc Mộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bốc mộ
* đtừ
to exhume and move (hài cốt) to another place; exhume (bones) in order to bury in final tomb chosen by geomancer
cũng bốc mả, bốc mồ
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bốc mộ
To exhume and move (hài cốt) to another place



Từ liên quan- bốc
- bốc dỡ
- bốc mả
- bốc mồ
- bốc mộ
- bốc ra
- bốc sư
- bốc bia
- bốc bài
- bốc bải
- bốc hoả
- bốc hơi
- bốc hỏa
- bốc lên
- bốc lôi
- bốc lột
- bốc lửa
- bốc mùi
- bốc nọc
- bốc phệ
- bốc rời
- bốc vác
- bốc xếp
- bốc cháy
- bốc hàng
- bốc khói
- bốc mạnh
- bốc phét
- bốc phôn
- bốc đồng
- bốc thuốc
- bốc tướng
- bốc hơi lên
- bốc hơi độc
- bốc dỡ lên bờ
- bốc cháy thành ngọn
- bốc dở hàng hóa lên bờ
- bốc dỡ ở trên tàu xuống
- bốc lên làm say chếnh choáng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bốc Mộ In English
-
Bốc Mộ In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'bốc Mộ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Bốc Mộ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Bốc Mộ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Bốc Mộ Translation From Vietnamese To English
-
Translation Of Bốc Mộ From Latin Into English - LingQ
-
'bốc Mộ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary
-
Definition Of Bốc - VDict
-
Bốc Mộ Audio Book
-
TÂNG BỐC In English Translation - Tr-ex
-
Tục Bốc Mộ - Vietnamnet
-
VDict - Definition Of Place Of Origin - Vietnamese Dictionary
-
[DOC] Vietnamese Transcription - LangMedia
-
Translation For "Guam" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Thông Tư 27-NV Hướng Dẫn Bảo Quản Mộ Liệt Sĩ Mới Xây Dựng Nghĩa ...