Bóc Vỏ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóc vỏ" thành Tiếng Anh
hull, peel, bark là các bản dịch hàng đầu của "bóc vỏ" thành Tiếng Anh.
bóc vỏ + Thêm bản dịch Thêm bóc vỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hull
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
peel
verbNhai kẹo cao su trong khi bóc vỏ củ hành sẽ giúp bạn không bị cay mắt .
Chewing gum while peeling onions will keep you from crying .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bark
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- disbark
- husk
- pod
- rind
- shell
- skin
- unhusk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóc vỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóc vỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóc Vỏ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "bóc Vỏ" Trong Tiếng Anh
-
Bóc Vỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÓC VỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ BÓC VỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bóc Vỏ" - Là Gì?
-
BÓC VỎ - Translation In English
-
LỘT VỎ - Translation In English
-
"gỗ Bóc Vỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bóc Bằng Tiếng Anh
-
Shells Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 13 đậu Xanh Bóc Vỏ Tiếng Anh
-
Cách Viết Tắt, Tên Tiếng Anh Của Loại Hạt Điều Việt Nam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bóc Vỏ' Trong Từ điển Từ điển Việt ...
-
Peel | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Bật Mí Toàn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu ăn Và Cách Thức Nấu ăn