Bodhidharma - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
bodhidharma
- Bồ Đề Đạt Ma (tổ sư của phái Thiền trong Phật giáo).
Danh từ
bodhidharma
- Bồ Đề Đạt Ma (tổ sư của phái Thiền trong Phật giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bodhidharma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Bồ đề đạt Ma Tiếng Anh
-
Bồ Đề Đạt Ma, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bodhidharma - Glosbe
-
Bồ Đề Đạt Ma In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bồ-đề-đạt-ma – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Bồ-đề-đạt-ma" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bodhidharma | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đạt Ma Tổ Sư Luận (song Ngữ Việt Anh) - Thư Viện Hoa Sen
-
Bài Thuyết Pháp Của Tổ Bồ Đề Đạt Ma Cho Lương Võ Đế ...
-
Bodhidharma Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bồ-đề-đạt-ma - Tieng Wiki
-
(PDF) Bồ đề đạt Ma | Thanh Chung
-
Từ điển Tiếng Việt "bồ đề đạt Ma" - Là Gì?
-
Top 14 đạt Ma Huyết Mạch Luận
-
Tự điển - Bồ đề đạt Ma - .vn
-
Tự điển - Bồ Đề Đạt Ma - .vn
-
Tổ Sư Bồ Đề Đạt Ma - Trầm Tuệ