Bơi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
swim, swimming, swum là các bản dịch hàng đầu của "bơi" thành Tiếng Anh.
bơi verb + Thêm bản dịch Thêm bơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swim
verbmove through water [..]
Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được.
He is too young to go swimming alone.
en.wiktionary.org -
swimming
nounhuman activity of moving oneself through water
Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được.
He is too young to go swimming alone.
en.wiktionary2016 -
swum
verbChắc là ổng đã bơi qua bên đó và đi ngủ.
He must have swum over there and gone to sleep.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- paddle
- struggle
- to swim
- natatorial
- row
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bơi"
Bản dịch "bơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Từ Tiếng Anh Trong Bơi
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bơi Lội
-
Các Kiểu Bơi Lội Bằng Tiếng Anh - Benative Kids
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội: [Mẫu Câu & Đoạn Văn]
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 25 Trong Bể Bơi - LingoHut
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội - Pantado
-
Từ Vựng Chủ đề Bơi Lội
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Bơi Lội (Swimming) | Tech12h
-
Danh Sách Các Kiểu Bơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Bài Viết Về Môn Bơi Lội Bằng Tiếng Anh Hay - Step Up English
-
Đứng Nước Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Thông Dụng Trong Bơi Lội
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal, Profile Picture - Facebook
-
[A-Z] Bơi Lội Là Gì, Bơi Lội Tiếng Anh Là Gì, Các Kiểu Bơi Phổ Biến?
-
Bơi Lội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky