BƠI LỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BƠI LỘI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbơi lội
swim
bơilộiswimmer
vận động viên bơi lộibơi lộiđộng viên bơi lộibơitay bơivận động viênVĐVngườiswimming
bơilộiswimmers
vận động viên bơi lộibơi lộiđộng viên bơi lộibơitay bơivận động viênVĐVngườiswam
bơilộiswims
bơilội
{-}
Phong cách/chủ đề:
Open Water Swimming.Hãy xem xét bơi lội.
Let's look at a swimmer.Tôi bơi lội ở đây.».
I would swim in here.".Yoga và bơi lội.
The yoga and the swimming.Bơi lội chỉ để cho vui.”.
It's swimming just for fun.”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlội nước khả năng bơi lộiSử dụng với động từthích bơi lộibơi lội giúp Tự mình bơi lội có được không?
Can they swim themselves?Nhiều mang và nhiều vi bơi lội.
Lots and lots of swimming pools.Tôi bơi lội trong nguồn ân ái.
I'm swimming in privilege.Nền tảng bơi lội Inflatable.
Swimming Pool with Inflatable.Bơi lội và Sống Sót phát triển điều gì?
What is Swim and Survive?Nó làm việc bơi lội trở nên khó khăn.
It's difficult to swim in.Bơi lội có thực sự quan trọng?!
But is a swimming pool really worth it?Tại sao bơi lội tốt cho hệ hô hấp?
Why Is Swimming Good for Asthma?Chung yêu thể thao, bơi lội rất giỏi.
As a sport, I swim very gladly.( Dòng sông này chưa đủ sâu để bơi lội).
River not deep enough for a swim.Tôi có thể bơi lội, chơi trễn.
And I might swim and play..Bơi lội và Sống Sót phát triển điều gì?
What does Swim and Survive develop?Trong đó, không thể không nhắc đến bơi lội.
And that's without even mentioning the swimming.Và bơi lội với đám đông( đám đông).
And I'm swimming with a new crowd(crowd).Họ chính là hiện tại, là tương lai của bơi lội Mỹ.
But that is only part of USA Swimming's future.Bơi lội mùa Đông đã giúp tôi cải thiện sức khỏe.
These winter swims are improving my fitness.Vậy tại sao bơi lội khác với các môn thể thao khác?
How is swimming different from other sports?Cẩn thận chứngviêm tai khi thường xuyên bơi lội.
In order to avoid ear infections if you swim often.Bơi lội: Luôn sẵn sàng cho hồ bơi hay đại dương.
Swimproof Always ready for the pool or ocean.Vì vậybạn có thể yên tâm khi bơi lội tại đây.
So you have to be careful when you swim here.Tập tạ thường là một chủ đề gây tranh cãi trong thế giới bơi lội.
Technical suits are always a big topic of discussion in the swim world.Các chuyên gia khuyên bạn nên thích bơi lội và đi bộ.
Experts recommend to give preference to swimming and walking.Nó cũng là loài nguy hiểm đối với những người bơi lội.
They are also dangerous for humans who swim in water.Dancing đốt cháy calo tương tự như bơi lội, đi xe đạp hoặc đi bộ.
Dancing burns calories similar to swimming, cycling or walking.Bơi lội một số có thể bốn tuổi và cần phải được đào tạo với học tập phong cách mà có thể được thực hiện trong một hồ bơi lội..
Some swimmers may be under age four and have to be educated with learning styles that can be done in a wading pool.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3475, Thời gian: 0.0279 ![]()
![]()
bơi lênbơi lội có thể

Tiếng việt-Tiếng anh
bơi lội English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bơi lội trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bơi lội làswimming isthích bơi lộilike to swimvận động viên bơi lộiswimmerswimmersbơi lội là mộtswimming is onengười bơi lộiswimmersbơi lội có thểswimming canđang bơi lộiare swimmingwas swimmingwere swimminghuấn luyện viên bơi lộiswimming coachswimming instructorkhả năng bơi lộiswimming abilityTừng chữ dịch
bơidanh từswimpoolswimmerbơiđộng từswimmingbathinglộiđộng từwadewadingswimmingwadedlộidanh từswim STừ đồng nghĩa của Bơi lội
swim tay bơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Môn Bơi Lội Tiếng Anh
-
→ Bơi Lội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội: [Mẫu Câu & Đoạn Văn]
-
Những Bài Viết Về Môn Bơi Lội Bằng Tiếng Anh Hay - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bơi Lội
-
Các Kiểu Bơi Lội Bằng Tiếng Anh - Benative Kids
-
Viết Về Sở Thích Bơi Lội Bằng Tiếng Anh ❤️️15 Đoạn Văn Hay
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội - Pantado
-
Viết Về Môn Bơi Lội Bằng Tiếng Anh Các Bạn đừng Sao Chép Mạng ...
-
Viết Về Môn Bơi Lội Bằng Tiếng Anh Ngắn Gọn?
-
Sở Thích Bơi Lội Bằng Tiếng Anh | KISS English
-
Kính Bơi Tiếng Anh Là Gì – Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Bơi Lội ...
-
Bơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Bơi ếch" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt