Bôi Nhọ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bôi nhọ" thành Tiếng Anh
smear, blacken, discredit là các bản dịch hàng đầu của "bôi nhọ" thành Tiếng Anh.
bôi nhọ + Thêm bản dịch Thêm bôi nhọTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smear
verbNgười ta đã cố bôi nhọ chồng tôi suốt cả sự nghiệp của ông ấy.
People tried to smear my husband his entire career.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
blacken
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
discredit
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sullying
- to smear
- to sully
- asperse
- aspersive
- aspersory
- attaint
- bad-mouth
- besmirch
- blow
- denigrate
- impeach
- impeachability
- libel
- smeary
- smudge
- spatter
- sully
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bôi nhọ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bôi nhọ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Boi Nho Tieng Anh La Gi
-
Glosbe - Bôi Nhọ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÔI NHỌ - Translation In English
-
'bôi Nhọ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bôi Nhọ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÔI NHỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bôi Nhọ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bôi Nhọ" - Là Gì? - Vtudien
-
CON | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
AS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
10 BÍ QUYẾT HỌC TỐT MÔN TIẾNG ANH - Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM
-
TOP 200+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T - Lưu Lại Ngay!
-
16 Website Giúp Bạn Nạp Từ Vựng Thật Hiệu Quả - Impactus
-
6 ứng Dụng Từ điển Tiếng Anh Miễn Phí Tốt Nhất Trên Android
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council