Bôi Nhọ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bôi nhọ
* đtừ
to smear, to sully, to soil, to dirty, to blacken
bôi nhọ lịch sử to sully history
bôi nhọ thanh danh của ai to smear/stain/tarnish the good repute of sb; to cast aspersions on the good repute of sb; to drag sb's name through the mud
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bôi nhọ
* verb
To smear, to sully
bôi nhọ lịch sử: to sully history
bôi nhọ thanh danh: to smear the good repute of
Từ điển Việt Anh - VNE.
bôi nhọ
to dishonor, soil, discredit



Từ liên quan- bôi
- bôi mỡ
- bôi vẽ
- bôi đỏ
- bôi bác
- bôi bùn
- bôi bẩn
- bôi dầu
- bôi iôt
- bôi kem
- bôi mặt
- bôi mực
- bôi nhọ
- bôi vôi
- bôi xóa
- bôi xấu
- bôi đen
- bôi nhòe
- bôi than
- bôi trơn
- bôi pomat
- bôi iôt vào
- bôi mực vào
- bôi dầu thông
- bôi nhem nhuốc
- bôi màu lem nhem
- bôi đen để xóa đi
- bôi bẩn bằng nhọ nồi
- bôi lòng trắng trứng
- bôi sáp thơm bôi tóc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Boi Nho Tieng Anh La Gi
-
Bôi Nhọ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Glosbe - Bôi Nhọ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÔI NHỌ - Translation In English
-
'bôi Nhọ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BÔI NHỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bôi Nhọ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bôi Nhọ" - Là Gì? - Vtudien
-
CON | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
AS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
10 BÍ QUYẾT HỌC TỐT MÔN TIẾNG ANH - Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM
-
TOP 200+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T - Lưu Lại Ngay!
-
16 Website Giúp Bạn Nạp Từ Vựng Thật Hiệu Quả - Impactus
-
6 ứng Dụng Từ điển Tiếng Anh Miễn Phí Tốt Nhất Trên Android
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council