Bơm Tiêm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bơm tiêm" thành Tiếng Anh
syringe là bản dịch của "bơm tiêm" thành Tiếng Anh.
bơm tiêm + Thêm bản dịch Thêm bơm tiêmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
syringe
nounhypodermic syringe
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bơm tiêm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bơm tiêm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bơm Tiêm Tiếng Anh
-
BƠM TIÊM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BƠM TIÊM - Translation In English
-
BƠM TIÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bơm Tiêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bơm Tiêm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bơm Tiêm" - Là Gì?
-
Kim Tiêm Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng ...
-
Syringe | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bơm Tiêm Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Ống Tiêm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bơm Tiêm điện - Từ điển Việt - Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bơm Tiêm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Bơm Tiêm điện Tiếng Anh Là Gì
-
Quy Trình Sản Xuất Bơm Kim Tiêm Cho Chiến Dịch Tiêm Vaccine Phòng ...