BƠM TIÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BƠM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbơm tiêm
Ví dụ về việc sử dụng Bơm tiêm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiêm tĩnh mạch tiêm phòng tiêm bắp tiêm thuốc tiêm insulin máy bay tiêm kích tiêm vaccine tiêm botox tiêm steroid tiêm phòng cúm HơnSử dụng với trạng từtiêm lại Sử dụng với động từtiêm bổ sung
Màu xám sắt bơm tiêm lưỡi hướng dẫn bánh xe.
( 4) Sử dụng bơm tiêm thực và bơm tiêm truyền.Từng chữ dịch
bơmđộng từpumpinjectinjectedpumpingbơmdanh từinflatabletiêmdanh từinjectionsyringeshottiêmtính từinjectableparenteral STừ đồng nghĩa của Bơm tiêm
ống tiêm syringe bơm phunTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bơm Tiêm Tiếng Anh Là Gì
-
BƠM TIÊM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bơm Tiêm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
BƠM TIÊM - Translation In English
-
Bơm Tiêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "bơm Tiêm" - Là Gì?
-
"bơm Tiêm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kim Tiêm Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng ...
-
Nghĩa Của Từ Bơm Tiêm Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Syringe | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ống Tiêm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bơm Tiêm điện - Từ điển Việt - Anh
-
Ai Là Người Phát Minh Ra ống Tiêm Và Hành Trình Cải Tiến Dụng Cụ Y Tế ...
-
Bơm Tiêm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
[PDF] Hướng Dẫn Vận Hành - Radiology
-
Bơm Tiêm điện Tiếng Anh Là Gì