Bổn Mạng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bổn mạng" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bổn mạng" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for bổn mạng in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "bổn mạng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thánh Bổn Mạng Tiếng Anh Là Gì
-
Patron Saint Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
"Lễ Bổn Mạng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mừng Lễ Bổn Mạng Dịch
-
Patron - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lễ Thánh Quan Thầy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thánh Quan Thầy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lời Chúc Lễ Quan Thầy
-
Bổn Mạng Là Gì
-
Lễ Thánh Bổn Mạng In English
-
PATRONESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
FOT định Nghĩa: Lễ Thánh Bổn Mạng Của Díp - Feast Of Tabernacles
-
Ngày Bổn Mạng Là Ngày Gì? Các Ngày Lễ Bổn Mạng (Lễ Quan Thầy ...
-
32 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Chúa Giáo