Bốn Mươi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bốn mươi" thành Tiếng Anh
forty là bản dịch của "bốn mươi" thành Tiếng Anh.
bốn mươi + Thêm bản dịch Thêm bốn mươiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
forty
numeralthe cardinal number occurring after thirty-nine
Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm.
Their company created forty new jobs.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bốn mươi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bốn mươi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốn Mươi Lăm Tiếng Anh
-
BỐN MƯƠI LĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Số 45 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Bốn Mươi Lăm Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Các Số Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Thông Dụng: SỐ ĐÊM, SỐ THỨ TỰ Ppt - 123doc
-
[PDF] Numbers Số 1. One Một 2. Two Hai 3. Three Ba 4. Four Bốn 5. Five ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mươi Lăm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
[Topic] 1. Số (number) - Học Các Số Trong Tiếng Anh - TiengAnhAZ
-
Số Thứ Tự Từ 21 đến 31 » Từ Vựng » » Phần 1: Bạn Bè » Tiếng Anh ...
-
Level 35 - Số đếm 3 - Tiếng Anh Nhập Môn (A1) - Memrise
-
Top 15 Hai Mươi Lăm Tiếng Anh
-
Cách đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh - Thành Tây
-
Tổng Hợp Các Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất