Bồn Nước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Bồn nước" into English
water tank, water tower are the top translations of "Bồn nước" into English.
Bồn nước + Add translation Add Bồn nướcVietnamese-English dictionary
-
water tank
nouncontainer for storing water
Tôi thích câu này. Nó nói về cái bồn nước.
I like this question. It's about a water tank.
wikidata -
water tower
nounelevated structure supporting a water tank
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Bồn nước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Bồn nước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bồn Nước Tiếng Anh Là Gì
-
• Bồn Nước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Water Tank ... - Glosbe
-
BỒN NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bồn Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bồn Nước Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
"bồn (nước)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bồn Chứa (nước)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bồn Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bồn Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "bể Chứa Nước" Trong Tiếng Anh
-
Bồn Nước Tiếng Anh Là Gì
-
BỂ NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tank | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bồn Nước Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn