BON VOYAGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- a cappella
- accelerando
- acciaccatura
- ad libitum
- agitato
- cause célèbre
- coup de théâtre
- giusto
- glissando
- ibidem
- in medias res
- intermezzo
- Italianate
- magnum opus
- Schadenfreude
- scherzando
- scordatura
- semplice
- sforzando
- sotto voce
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Welcoming, greeting & greetings- Flora's voice wished me " bon voyage " in a most friendly but tremulous tone.
- He wished us bon voyage, removed his hand, and we were off.
- It's best to say 'good-bye' and 'bon voyage' right here.
- Numerous devoted friends were on hand to say good bye and "bon voyage", but they were permitted only on the dock.
- There was a short drive to the river amid polite calls of "good-bye" and " bon voyage," and there lay the Mayflower, like a great white bird with comfortably folded wings.
Bản dịch của bon voyage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 一路平安,旅途愉快… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 一路平安,旅途愉快… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ¡buen viaje!, buen viaje… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha boa viagem… Xem thêm trong tiếng Việt chúc thượng lộ bình an… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bon voyage… Xem thêm iyi yolculuklar, yolunuz açık olsun… Xem thêm goede reis… Xem thêm šťastnou cestu… Xem thêm god rejse… Xem thêm selamat jalan… Xem thêm สำนวนในการอวยพรให้เดินทางโดยสวัสดิภาพ… Xem thêm szerokiej drogi… Xem thêm trevlig resa… Xem thêm selamat jalan… Xem thêm Gute Fahrt… Xem thêm god reise!… Xem thêm щасливої дороги… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
bombsite bon appétit bon mot bon vivant bon voyage bona fide bona fide occupational qualification bona fides bonang {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Exclamation
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bon voyage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bon voyage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bon Có Nghĩa Là Gì
-
Bon Là Gì, Nghĩa Của Từ Bon | Từ điển Pháp - Việt
-
Bon Là Gì, Nghĩa Của Từ Bon | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Tên Bon
-
Bon Bon Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bôn" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "bộn" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Chữ “bồn” Trong “lâm Bồn” - Báo Người Lao động
-
'bôn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bon Bon Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Bọn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bộ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ: Bổn - Từ điển Hán Nôm
-
Táo Bón (bón) Là Gì? Bác Sĩ Chuyên Khoa Tư Vấn 5 Cách Trị Táo Bón
-
Từ Bợn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt