Bonding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ bonding tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm bonding tiếng Anh bonding (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bonding

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

bonding tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bonding trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bonding tiếng Anh nghĩa là gì.

bonding- (Tech) sự kết nốiBond- (Econ) Trái khoán+ Mặc dù nó có một số nghĩa hẹp hơn và chính xác hơn về mặt pháp lý, cụm thuật ngữ này được dùng chung hơn và lỏng lẻo hơn để chỉ bất cứ chứng khoán lãi suất cố định (nợ) nào, ví dụ: chứng khoán VIỀN VÀNG hay TRÁI KHOÁN CÔNG TY.bond /bɔnd/* danh từ- dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc- giao kèo, khế ước, lời cam kết=to enter in to a bond to+ ký giao kèo, cam kết (làm gì)- (tài chính) phiếu nợ, bông- (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội=in bonds+ bị gông cùm, bị giam cầm- sự gửi vào kho=in bond+ gửi vào kho (hàng hoá)=to take goods out of bond+ lấy hàng ở kho ra- (vật lý) sự liên kết=atomic bond+ liên kết nguyên tử- (kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững)* ngoại động từ- gửi (hàng) vào kho- (kiến trúc) xây ghép (gạch, đá)bond- (Tech) liên kết, dán dính, kết nốibond- mối liên kết, mối quan hệ

Thuật ngữ liên quan tới bonding

  • destination address tiếng Anh là gì?
  • quaggier tiếng Anh là gì?
  • global telecom(munication) tiếng Anh là gì?
  • crisp tiếng Anh là gì?
  • audaciousness tiếng Anh là gì?
  • prorogue tiếng Anh là gì?
  • feudalistic tiếng Anh là gì?
  • vilifications tiếng Anh là gì?
  • home tiếng Anh là gì?
  • crud tiếng Anh là gì?
  • retranslations tiếng Anh là gì?
  • lender tiếng Anh là gì?
  • rephrased tiếng Anh là gì?
  • hilling tiếng Anh là gì?
  • buckeyes tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bonding trong tiếng Anh

bonding có nghĩa là: bonding- (Tech) sự kết nốiBond- (Econ) Trái khoán+ Mặc dù nó có một số nghĩa hẹp hơn và chính xác hơn về mặt pháp lý, cụm thuật ngữ này được dùng chung hơn và lỏng lẻo hơn để chỉ bất cứ chứng khoán lãi suất cố định (nợ) nào, ví dụ: chứng khoán VIỀN VÀNG hay TRÁI KHOÁN CÔNG TY.bond /bɔnd/* danh từ- dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc- giao kèo, khế ước, lời cam kết=to enter in to a bond to+ ký giao kèo, cam kết (làm gì)- (tài chính) phiếu nợ, bông- (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội=in bonds+ bị gông cùm, bị giam cầm- sự gửi vào kho=in bond+ gửi vào kho (hàng hoá)=to take goods out of bond+ lấy hàng ở kho ra- (vật lý) sự liên kết=atomic bond+ liên kết nguyên tử- (kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững)* ngoại động từ- gửi (hàng) vào kho- (kiến trúc) xây ghép (gạch, đá)bond- (Tech) liên kết, dán dính, kết nốibond- mối liên kết, mối quan hệ

Đây là cách dùng bonding tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bonding tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

bonding- (Tech) sự kết nốiBond- (Econ) Trái khoán+ Mặc dù nó có một số nghĩa hẹp hơn và chính xác hơn về mặt pháp lý tiếng Anh là gì? cụm thuật ngữ này được dùng chung hơn và lỏng lẻo hơn để chỉ bất cứ chứng khoán lãi suất cố định (nợ) nào tiếng Anh là gì? ví dụ: chứng khoán VIỀN VÀNG hay TRÁI KHOÁN CÔNG TY.bond /bɔnd/* danh từ- dây đai tiếng Anh là gì? đay buộc tiếng Anh là gì? ((nghĩa bóng)) mối quan hệ tiếng Anh là gì? mối ràng buộc- giao kèo tiếng Anh là gì? khế ước tiếng Anh là gì? lời cam kết=to enter in to a bond to+ ký giao kèo tiếng Anh là gì? cam kết (làm gì)- (tài chính) phiếu nợ tiếng Anh là gì? bông- (số nhiều) gông cùm tiếng Anh là gì? xiềng xích tiếng Anh là gì? sự tù tội=in bonds+ bị gông cùm tiếng Anh là gì? bị giam cầm- sự gửi vào kho=in bond+ gửi vào kho (hàng hoá)=to take goods out of bond+ lấy hàng ở kho ra- (vật lý) sự liên kết=atomic bond+ liên kết nguyên tử- (kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch tiếng Anh là gì? đá tiếng Anh là gì? để làm cho tường vững)* ngoại động từ- gửi (hàng) vào kho- (kiến trúc) xây ghép (gạch tiếng Anh là gì? đá)bond- (Tech) liên kết tiếng Anh là gì? dán dính tiếng Anh là gì? kết nốibond- mối liên kết tiếng Anh là gì? mối quan hệ

Từ khóa » Bonding Là Gì