Bong Bóng Cá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "bong bóng cá" into English
swim bladder, fish-sound, sound are the top translations of "bong bóng cá" into English.
bong bóng cá + Add translation Add bong bóng cáVietnamese-English dictionary
-
swim bladder
nounfish organ
en.wiktionary2016 -
fish-sound
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sound
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bong bóng cá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bong bóng cá + Add translation Add Bong bóng cáVietnamese-English dictionary
-
swim bladder
noungas-filled organ that contributes to the ability of a fish to control its buoyancy
wikidata
Từ khóa » Bóng Cá Tiếng Anh Là Gì
-
BONG BÓNG CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Bong Bóng Cá Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
"bong Bóng (cá)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bóng Cá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bong Bóng Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bóng Cá Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "bóng Cá" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bóng Cá" - Là Gì?
-
Tra Từ Bong Bóng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BONG BÓNG CÁ - LƯU KHÂM HƯNG (劉欽興)
-
Swimming-bladder Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bong Bóng Cá – Wikipedia Tiếng Việt