Bông Cải Xanh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bông cải xanh" thành Tiếng Anh
broccoli, broccoli là các bản dịch hàng đầu của "bông cải xanh" thành Tiếng Anh.
bông cải xanh + Thêm bản dịch Thêm bông cải xanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
broccoli
nounBí mật té ra lại là bông cải xanh.
Well it turns out that the secret was broccoli.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bông cải xanh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bông cải xanh + Thêm bản dịch Thêm Bông cải xanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
broccoli
nounedible green plant in the cabbage family
Bí mật té ra lại là bông cải xanh.
Well it turns out that the secret was broccoli.
wikidata
Bản dịch "bông cải xanh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bông Cải Xanh Tên Tiếng Anh
-
Bông Cải Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cây Bông Cải Xanh Trong Tiếng Anh, Dịch - Glosbe
-
"Bông Cải Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ - VnExpress
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh UK | Rau - Vegetables
-
"Bông Cải Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ 2022
-
Bông Cải Xanh
-
Súp Lơ đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Các Loại Rau Củ Trong Tiếng Anh
-
Súp Lơ Xanh Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Nghĩa Của Từ : Broccoli | Vietnamese Translation